Có người nói, nếu muốn cảm nhận sự huyền ảo và bề thế của Phủ Dầy thì hãy đến vào ban ngày. Nhưng nếu muốn hiểu vì sao người dân Phủ Dầy tin rằng Thánh Mẫu dù 3 lần đầu thai giáng thế, thì đến tận hôm nay vẫn đang ngự ở mảnh đất này, thì xin hãy lắng nghe câu chuyện về Đền Cây Đa Bóng, hay còn có tên là Phủ Bóng Nguyệt Du Cung – nơi lưu giữ một trong những huyền tích đẹp nhất của tín ngưỡng thờ Mẫu Việt Nam.
Giữa quần thể di tích Phủ Dầy, cách Lăng Thánh Mẫu chỉ hơn một trăm mét, có một ngôi phủ không quá lớn nhưng mang một cái tên đặc biệt: Phủ Bóng. Trong các thư tịch và văn bia, nơi đây còn được gọi bằng một cái tên rất đẹp: Nguyệt Du Cung, nghĩa là “cung dạo chơi dưới ánh trăng”.

Ngay từ tên gọi ấy, người xưa đã gửi gắm cả một câu chuyện.
Không phải câu chuyện về sự giáng sinh của Thánh Mẫu. Không phải những lần hiển linh cứu dân độ thế. Mà là câu chuyện về một người con gái, dù đã trở về cõi tiên, vẫn không nguôi nhớ cha mẹ, chồng con và quê hương nơi mình đã từng giáng thế..Đó là một trong những huyền tích giàu chất nhân văn nhất của Thánh Mẫu Liễu Hạnh.
Theo thần tích lưu truyền tại Phủ Dầy, sau lần giáng sinh thứ hai vào năm Đinh Tỵ 1557 tại thôn An Thái, Thánh Mẫu Liễu Hạnh sống cuộc đời của một người phụ nữ bình dị trên quê hương Tiên Hương. Người kết duyên với Đào Lang, sinh hai người con và trải qua những năm tháng hạnh phúc như bao người phụ nữ khác. Đến năm hai mươi mốt tuổi, khi mãn hạn giáng trần, Người từ biệt gia đình để trở về thiên giới.
Nhục thân của Người được nhân dân an táng trên một gò đất cao giữa cánh đồng, nơi mà ngày nay được gọi là Lăng Thánh Mẫu – một di tích mà chúng ta đã đến và kể chuyện ở ngay trong tập thứ 2, video thứ 2 của hành trình lần này. Thế nhưng, câu chuyện không dừng lại ở đó.
Các thần tích của địa phương kể rằng, sau khi trở về Thiên cung, vì luôn nhớ quê hương và thương cha mẹ, chồng con còn ở lại nhân gian, Thánh Mẫu nhiều lần xin Ngọc Hoàng cho phép được trở về thăm nơi mình từng sinh sống. Mỗi khi được chấp thuận, Người cùng các tiên nữ hạ xuống trần gian vào những đêm trăng sáng. Dưới gốc cây đa cổ thụ cạnh phần mộ của mình, Thánh Mẫu cùng các tiên nữ dạo chơi, ngâm thơ, đánh cờ, thưởng nguyệt và đàn hát.
Người dân trong vùng nhiều lần nhìn thấy cảnh tượng kỳ diệu ấy. Dưới ánh trăng mờ ảo, những bóng người thướt tha trong xiêm y tiên giới hiện lên rồi tan biến giữa màn sương đêm. Không ai dám đến gần, chỉ biết đứng từ xa lặng lẽ chiêm ngưỡng. Đối với họ, đó là bằng chứng rằng Thánh Mẫu vẫn luôn trở về với quê hương, chưa bao giờ quên nơi mình đã sinh ra, lớn lên và để lại biết bao kỷ niệm.
Từ niềm tin ấy, người dân dựng một ngôi miếu nhỏ ngay dưới gốc đa để tưởng nhớ những lần Thánh Mẫu “du nguyệt về trần”. Về sau, các nho sĩ địa phương đặt tên cho ngôi miếu là Nguyệt Du Cung – cung điện nơi Thánh Mẫu dạo chơi dưới ánh trăng. Đó là tên gọi trang trọng được ghi trong các văn bia và tư liệu Hán Nôm.
Còn cái tên Phủ Bóng mà người dân quen gọi lại mang một ý nghĩa khác.
Theo cách lý giải của các bậc cao niên trong vùng, những đêm trăng ấy, người dân chỉ thấp thoáng nhìn thấy những bóng tiên hiện lên dưới gốc đa. Chính hình ảnh ấy khiến dân gian gọi nơi đây là “Phủ Bóng”. Cái tên mộc mạc ấy dần trở nên phổ biến hơn cả tên chính thức là Nguyệt Du Cung.
Tuy nhiên, đây chưa phải là cách giải thích duy nhất. Trong công trình nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu, Giáo sư Ngô Đức Thịnh cho rằng tên gọi Phủ Bóng còn gắn với một chức năng rất đặc biệt của ngôi phủ trong đời sống thực hành Đạo Mẫu. Theo ông, đây là nơi thờ hội đồng các “Bóng”, các giá trong hệ thống thần linh Tứ phủ. Những người có căn đồng trước khi chính thức ra trình đồng, mở phủ thường đến đây làm lễ trình báo với hội đồng thần linh trước khi thực hiện nghi lễ ở các phủ chính trong quần thể Phủ Dầy.
Như vậy, tên gọi Phủ Bóng vừa phản ánh truyền thuyết về những đêm Nguyệt Du của Thánh Mẫu, vừa gắn với khái niệm “bóng” trong thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu. Hai lớp nghĩa ấy không phủ nhận nhau mà cùng tồn tại, làm phong phú thêm giá trị văn hóa của di tích.
Lịch sử của Nguyệt Du Cung cũng trải qua nhiều thăng trầm. Thuở ban đầu, nơi đây chỉ là một ngôi miếu nhỏ dưới gốc đa cổ thụ. Đến cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, Đồng quan Trần Vũ Thực cùng nhân dân địa phương đứng ra quyên góp mở rộng thành phủ khang trang. Trong kháng chiến chống Pháp, rồi những năm chiến tranh sau đó, công trình bị hư hại nặng nề, nhiều hạng mục gần như đổ nát hoàn toàn. Mãi đến năm 1995, Nguyệt Du Cung mới được phục dựng trên nền cũ, dựa theo các tư liệu và ký ức của người dân địa phương, để trả lại diện mạo cho một trong những di tích quan trọng của Phủ Dầy.
Ngày nay, Phủ Bóng được xây dựng theo lối trùng thiềm điệp ốc, gồm nhiều lớp nhà nối tiếp nhau trên trục thần đạo. Tuy không đồ sộ như Phủ Tiên Hương, nhưng toàn bộ công trình được bố trí hài hòa, hướng về Lăng Thánh Mẫu như một sự kết nối biểu tượng giữa nơi an nghỉ và nơi Người thường trở về trong huyền tích.
Bên trong phủ còn lưu giữ nhiều hiện vật quý. Tấm bia “Nguyệt Du Cung bi ký” ghi lại lịch sử hình thành và trùng tu di tích qua các thời kỳ. Nhiều hoành phi, câu đối cổ vẫn còn được bảo tồn. Đặc biệt, phủ còn lưu giữ tượng đồng Thánh Mẫu có niên đại hàng trăm năm cùng quả trống đồng đúc năm 1904, phản ánh sự phát triển hưng thịnh của Phủ Dầy vào cuối thời Nguyễn.
Nhưng có lẽ, giá trị lớn nhất của Phủ Bóng không nằm ở những hiện vật ấy.
Điều làm nên sức sống của ngôi phủ chính là câu chuyện về một vị Thánh, dù đã trở về tiên giới, vẫn luôn hướng lòng về quê hương. Trong kho tàng huyền tích Việt Nam, không nhiều nhân vật thần linh được khắc họa gần gũi đến vậy. Thánh Mẫu Liễu Hạnh không chỉ là Tiên Chúa, là một trong Tứ Bất Tử, mà còn là một người con hiếu thảo, một người vợ thủy chung, một người mẹ thương con. Chính những tình cảm rất đời ấy đã khiến hình tượng của Người vượt ra khỏi khuôn khổ một vị thần để trở thành biểu tượng của tình mẫu tử, của lòng hiếu nghĩa và sự gắn bó với cội nguồn.

Tác giả – NB Xuân Thời – Người kể chuyện Hà Nam Ninh tại Phủ Bóng (Nguyệt Du Cung) – ảnh chụp 16/8/2026
Có lẽ vì thế mà giữa rất nhiều đền phủ trong quần thể Phủ Dầy, Nguyệt Du Cung luôn mang một sắc thái riêng. Nơi đây không kể về những phép màu hiển hách, cũng không ca ngợi quyền năng của thần linh. Ngôi phủ kể một câu chuyện giản dị hơn nhiều: rằng dù ở cõi tiên hay cõi trần, tình yêu dành cho quê hương và gia đình vẫn không bao giờ mất đi.
Đó cũng chính là lý do, suốt hàng trăm năm qua, người dân vẫn truyền tai nhau câu chuyện về những đêm trăng nơi gốc đa cổ. Có thể không ai còn nhìn thấy bóng các tiên nữ dạo bước như trong huyền tích. Nhưng mỗi mùa hội Phủ Dầy, khi trăng tháng Ba lên cao trên cánh đồng Tiên Hương, nhiều người vẫn dừng chân trước Nguyệt Du Cung, lặng lẽ thắp một nén hương và nhớ về câu chuyện đẹp đã nuôi dưỡng đời sống tâm linh của bao thế hệ.
Bởi đôi khi, điều còn ở lại lâu nhất trong ký ức của con người không phải là những công trình bằng gạch đá, mà chính là những huyền thoại đã trở thành một phần của văn hóa dân tộc. Và ở Phủ Dầy, một trong những huyền thoại đẹp nhất vẫn luôn bắt đầu từ ánh trăng, từ gốc đa cổ và từ hình ảnh Thánh Mẫu Liễu Hạnh trở về thăm quê hương trong những đêm Nguyệt Du…
Và câu chuyện về Phủ Bóng Nguyệt Du Cung cũng đã khép lại tập 6 của hành trình 20 ngày kể chuyện ở Phủ Dầy của Người Kể chuyện Hà Nam Ninh. Trong tập tiếp theo, video số 7, xin mời các bạn đến với Di tích Đền Giếng – bí mật về một nguồn nước không bao giờ cạn ở Phủ Dầy và ngôi đền thờ Mẫu Thoải – lầu Cô Chín. Đừng quên nhấn nút follow, đăng ký kênh và chia sẻ video để không bỏ lỡ những câu chuyện thú vị tiếp theo xung quanh Quần thể Di tích lịch sử văn hóa Phủ Dầy, các bạn nhé!
———
Xem bài viết này trên tiktok – hoặc Youtube
© NB XUÂN THỜI
Người kể chuyện Khủng hoảng truyền thông
Copyright ©






