Người kể chuyện Hà Nam Ninh – Vào thế kỷ XIII, vó ngựa viễn chinh của đế chế Nguyên Mông đi đến đâu, cỏ không mọc nổi đến đó. Từ những thảo nguyên bao la châu Á cho tới những thành trì kiên cố của châu Âu, tất cả đều phải run rẩy trước sức mạnh hủy diệt của đội quân hung hãn nhất thời đại. Thế nhưng, khi ba lần kiêu ngạo kéo quân sang xâm lược bờ cõi Đại Việt, chúng đều phải nhận lấy những thất bại thảm hại, làm lung lay cả một đế chế.
Đằng sau những trang sử vàng chói lọi ấy, bên cạnh tài thao lược kiệt xuất của các bậc quân vương, dường như có một sức mạnh vô hình, một “bí ẩn ngàn năm” luôn âm thầm bảo hộ nước Nam. Sức mạnh ấy bắt nguồn từ vùng đất được mệnh danh là nơi hội tụ long mạch của triều đại nhà Trần: mảnh đất cổ Tức Mặc (Nam Định) – nơi đặt ngôi Đền Trần linh thiêng.

Hành cung Thiên Trường và bí ẩn dòng huyết mạch
Thuở xưa, mảnh đất Tức Mặc vốn là quê hương tổ tiên, nơi phát tích của vương triều Trần. Sau khi lên ngôi, các vị vua Trần đã cho xây dựng Phủ Thiên Trường, nơi đây nhanh chóng trở thành “kinh đô thứ hai” của nước Đại Việt chỉ sau Thăng Long. Khi thế giặc Nguyên Mông như triều dâng thác đổ tràn vào Thăng Long, hoàng tộc và quân đội đã lui về Phủ Thiên Trường để thực hiện kế sách “vườn không nhà trống” cứu nước.
Trải qua những dâu bể của thời gian, dấu tích cung điện xưa tuy bị tàn phá bởi giặc Minh vào thế kỷ XV, nhưng trên nền móng của Thái miếu cũ, Đền Trần đã được dựng lên từ năm 1695 để thờ tự 14 vị vua Trần cùng các công thần phò tá.
Đặt chân qua hệ thống cổng ngũ môn cổ kính với bức đại tự “Trần Miếu”, du khách sẽ đứng trước một hồ nước hình chữ nhật phẳng lặng như tờ. Nước hồ trong vắt soi bóng những tán cổ thụ xum xuê, tựa như một tấm gương phong thủy khổng lồ tụ khí, bảo lưu nguồn năng lượng thiêng liêng của đất trời.
Khu di tích gồm ba ngôi đền chính: đền Thiên Trường (đền Thượng), đền Cố Trạch (đền Hạ) và đền Trùng Hoa.
- Đền Thiên Trường tọa lạc ngay trung tâm, xây trên nền Thái miếu xưa – nơi ngự trị của các vị Thái thượng hoàng. Bước vào chính tẩm, khói hương trầm nghi ngút bao trùm lấy bài vị của bốn vị thủy tổ nhà Trần, khiến người ta có cảm giác như đang đứng trước một khoảng không gian ngưng đọng của lịch sử.
- Đền Cố Trạch nằm ở phía Đông. Theo tích xưa ghi lại trên bia đá, vào năm Tự Đức thứ 21 (1868), khi trùng tu đền Thượng, người dân đã đào được một mảnh bia vỡ khắc dòng chữ “Hưng Đạo thân vương cố trạch” (Nhà cũ của Hưng Đạo thân vương). Từ đó, ngôi đền Hạ được xây dựng để thờ phụng riêng Đức Thánh Trần Hưng Đạo cùng gia đình và các gia tướng thân tín.
- Đền Trùng Hoa nằm ở phía Tây, xây dựng năm 2000 trên nền cung Trùng Hoa cũ – nơi các hoàng đế đương triều về bái kiến và tham vấn các Thái thượng hoàng. Nơi đây đặt 14 pho tượng bằng đồng nguyên khối của 14 vị hoàng đế nhà Trần, toát lên vẻ uy nghiêm, thần khiết của một vương triều rực rỡ bậc nhất.

Đền Thiên Trường xây dựng với sự cổ kính, trang nghiêm

Không gian đền Cố Trạch rất yên tĩnh, bình lặng
Điềm báo thần linh cứu nước và Bản mộc “Hịch tướng sĩ”
Sự linh thiêng của Đền Trần không chỉ là những lời đồn thổi dân gian, mà đã được khắc ghi qua những câu chuyện truyền kỳ đầy huyền bí.
Tương truyền, trước trận chiến quyết định trên sông Bạch Đằng lịch sử, vua Trần Nhân Tông đã cùng các tướng lĩnh trở về mảnh đất tổ Tức Mặc làm lễ cầu nguyện vô cùng trang trọng. Đêm hôm ấy, sau khi nghi lễ kết thúc, từ lòng hồ bán nguyệt bên cạnh đền bỗng phát ra một luồng ánh sáng kỳ lạ. Ánh hào quang lấp lánh tỏa chiếu lên những mái ngói rêu phong, hư ảo như một giấc mộng. Người xưa tin rằng đó chính là điềm báo của thần linh, tổ tiên hiển linh hứa hẹn sẽ phù trợ cho con cháu Đại Việt giữ vững giang sơn. Và quả nhiên, lời sấm truyền ấy đã linh ứng bằng một chiến thắng oanh liệt trên sóng nước Bạch Đằng, kết thúc vĩnh viễn dã tâm dòm ngó phương Nam của nhà Nguyên.
Không chỉ có những giai thoại tâm linh, Đền Trần hiện nay còn gìn giữ những báu vật vô giá của quốc gia. Trong đó, đặc biệt nhất là bản mộc gốc của tác phẩm “Hịch tướng sĩ” – áng thiên cổ hùng văn bất hủ của Quốc công Tiết chế Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn.
Từng nét chữ khắc sâu trên thớ gỗ như còn hằn in nỗi lòng đau đáu của người anh hùng: “Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa…”. Bản mộc này không đơn thuần là một hiện vật lịch sử, mà là hiện thân của lòng yêu nước nồng nàn, là lời hiệu triệu lay động cả núi sông, thúc giục hàng vạn con tim Đại Việt đồng lòng, quyết tử để bảo vệ bờ cõi.

NB Xuân Thời – Người kể chuyện Hà Nam Ninh tại Đền Trần Nam Định – ảnh chụp ngày 23/7/2026
Đêm Khai ấn đầu xuân và ngày “Giỗ Cha” tháng Tám
Nếu muốn cảm nhận trọn vẹn sự giao thoa giữa quá khứ và hiện tại, giữa thế giới thực tại và cõi linh thiêng, bạn phải đến Đền Trần vào hai dịp lễ hội lớn nhất trong năm.
Mở đầu cho vòng quay của một năm mới là Lễ Khai ấn Đền Trần diễn ra vào đêm ngày 14 rạng sáng ngày 15 tháng Giêng Âm lịch hàng năm. Nghi thức này bắt nguồn từ điển tích thời Trần: sau khi đánh đuổi giặc ngoại xâm, vào ngày 14 tháng Giêng, vua Trần Thái Tông đã tổ chức tiệc chiêu đãi và phong tước cho những người có công tại phủ Thiên Trường, đồng thời làm lễ khai ấn mở đầu cho một năm làm việc mới của triều đình.
Đúng giờ Tý (1h sáng ngày rằm), nghi lễ dâng hương và rước hòm ấn từ đền Cố Trạch sang đền Thiên Trường được thực hiện trong bầu không khí trang nghiêm đến nghẹt thở. Chiếc ấn gỗ cổ “Trần miếu tự điển” được đóng lên những tấm lụa đỏ, mang theo dòng chữ “Tích phúc vô cương” – lời cầu chúc cho bách gia trăm họ được hưởng phúc lộc vô bờ bến, non sông thịnh trị, quốc thái dân an.
Bên cạnh hội xuân, người dân Việt Nam còn khắc cốt ghi xương câu ca:
“Tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ”.
Hội Đền Trần mùa thu diễn ra từ ngày 15 đến 20 tháng Tám Âm lịch nhằm tưởng nhớ ngày kỵ của Đức Thánh Trần Hưng Đạo (20/8 Âm lịch). Những ngày này, cả vùng đất Lộc Vượng rợp bóng cờ hoa. Các đoàn rước kiệu kéo dài hàng cây số nối đuôi nhau từ đình Tức Mặc, đi qua chùa Phổ Minh cổ kính rồi tiến vào đền Thiên Trường.

Đền Trung Hoa là nơi đặt các bức tượng đồng của 14 vị hoàng đế nhà Trần
Khi tiếng trống hội vang lên giòn giã, phần hội bừng lên sức sống với những trò chơi dân gian đậm đà bản sắc như múa lân, đấu vật cổ truyền, chọi gà và chơi cờ bỏi. Đó không chỉ là những hoạt động giải trí thuần túy, mà là cách để thế hệ sau rèn luyện sức khỏe, ý chí, sự dẻo dai và trí tuệ – những phẩm chất đã tạo nên “Hào khí Đông A” lẫy lừng một thuở.
Lời kết
Trải qua hơn 700 năm thăng trầm của lịch sử, Đền Trần Nam Định vẫn đứng sừng sững như một chứng nhân vĩ đại. Nơi đây không chỉ là điểm tựa tâm linh linh thiêng cho hàng triệu người con đất Việt hướng về chiêm bái, cầu mong công danh sự nghiệp và sự bình an, mà còn là ngọn lửa sưởi ấm lòng tự hào dân tộc.
Hãy một lần hành hương về vùng đất long mạch Tức Mặc, đứng dưới bóng cây cổ thụ ngàn năm, lắng nghe tiếng chuông đền ngân vang hòa cùng gió ngàn. Bạn sẽ cảm nhận được hào khí Đông A như đang cuộn chảy trong huyết quản, thiêng liêng và bất tử!
——————–
LƯU Ý: Bạn đang đọc bài viết thuộc dự án Người kể chuyện Hà Nam Ninh – nội dung bài viết này dựa trên các nguồn thông tin được NB Xuân Thời tìm hiểu qua lời kể, tư liệu tổng hợp từ sách báo, tư liệu truyền thông và viết soạn lại với mục đích lưu giữ/trân trọng và tôn vinh những nét đẹp trong đời sống – văn hóa – lịch sử của con người và mảnh đất Hà Nam – Nam Định – Ninh Bình (xưa). Quý bạn đọc chỉ nên xem như một tư liệu tham khảo – xin trân trọng! – Mời bạn xem thêm các câu chuyện về Hà Nam Ninh trên Youtube hoặc Tiktok.
———
Xem bài viết này trên tiktok
NB XUÂN THỜI
Người kể chuyện Khủng hoảng truyền thông
| Copyright © - Bài viết này có thể có bản quyền tác giả, vui lòng ghi rõ nguồn của bài viết hoặc NB Xuân Thời hoặc daoxuanthoi.vn khi bạn sử dụng, đăng tải, dẫn nguồn lại bài viết của tôi. Khi cần bạn có thể liên hệ với chúng tôi hoặc xem các dịch vụ & chương trình đào tạo về khủng hoảng truyền thông - Trân trọng cảm ơn! |






